thuế suất

thuế suất

Một người đang tính toán thuế suất trên một hóa đơn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mức thuế quy định trên một đơn vị đối tượng chịu thuế: "thuế suất" tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền cố định được pháp luật quy định để tính số thuế phải nộp cho một hàng hóa, dịch vụ, thu nhập hoặc tài sản cụ thể. Đây cơ sở để xác định nghĩa vụ tài chính của cá nhân hoặc tổ chức đối với nhà nước.
    • Tỷ lệ thuế áp dụng: "thuế suất" thường được biểu thị dưới dạng phần trăm (%) hoặc một mức cố định, dụ như 10% trên giá trị hàng hóa hoặc 5.000 đồng trên một lít xăng.
dụ sử dụng
  • (Mức thuế 10% được áp dụng để tính thuế cho các mặt hàng thông thường.)
  • (Tỷ lệ thuế được hạ xuống nhằm khuyến khích sản xuất kinh doanh.)
  • (Các mức thuế này thay đổi tùy theo chính sách thương mại của từng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuế suất ưu đãi": mức thuế thấp hơn mức thông thường, thường được áp dụng để khuyến khích đầu vào các lĩnh vực đặc biệt.
    • Các doanh nghiệp công nghệ cao được hưởng thuế suất ưu đãi chỉ 10% trong 5 năm đầu. (Mức thuế thấp đặc biệt dành cho lĩnh vực khuyến khích phát triển.)
  • "thuế suất lũy tiến": mức thuế tăng dần theo giá trị hoặc thu nhập chịu thuế.
    • Thuế thu nhập cá nhân áp dụng thuế suất lũy tiến, với mức thuế cao hơn cho người thu nhập lớn hơn. (Hệ thống thuế tăng theo mức thu nhập.)
  • "thuế suất cố định": mức thuế không thay đổi dựa trên giá trị hoặc số lượng.
    • Thuế suất cố định 5.000 đồng trên mỗi lít xăng được áp dụng để đơn giản hóa việc tính thuế. (Mức thuế đồng nhất cho mỗi đơn vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Mức thuế (danh từ): tỷ lệ hoặc số tiền thuế quy định, tương tự "thuế suất" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn.
    • Mức thuế xuất khẩu cho mặt hàng này 5%. (Tỷ lệ thuế được áp dụng cho hàng xuất khẩu.)
  • Thuế biểu (danh từ): bảng liệt kê các mức thuế suất áp dụng cho từng loại hàng hóa hoặc dịch vụ.
    • Thuế biểu nhập khẩu được cập nhật hàng năm. (Danh sách các mức thuế suất cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ lệ thuế: cách diễn đạt khác của "thuế suất", nhấn mạnh vào tỷ lệ phần trăm.
    • Tỷ lệ thuế thu nhập cá nhân được chia thành nhiều bậc. (Các mức tỷ lệ khác nhau dựa trên thu nhập.)
  • Mức thuế suất: cụm từ nhấn mạnh vào mức độ cụ thể của thuế.
    • Mức thuế suất này được điều chỉnh để phù hợp với tình hình kinh tế. (Mức thuế cụ thể được thay đổi theo thời điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Thuế suất trần: mức thuế suất tối đa được phép áp dụng.
    • Luật quy định thuế suất trần cho thuế nhập khẩu 30%. (Mức thuế cao nhất không được vượt quá.)
  • Thuế suất sàn: mức thuế suất tối thiểu bắt buộc phải áp dụng.
    • Thuế suất sàn cho thuế tiêu thụ đặc biệt 10%, không thể thấp hơn. (Mức thuế thấp nhất phải tuân thủ.)